Bảng giờ tàu Thống Nhất

Bảng giờ tàu Thống Nhất

08/03/2018 0 By vetau

Bảng giờ tàu Thống Nhất

Chiều Hà Nội > Huế > Đà Nẵng > Sài Gòn

Tên Ga KM SE7 SE5 SE9 SE1 SE3
Hà Nội 0 6:00 9:00 14:35 19:30 22:00
Giáp Bát 4 14:50
Phủ Lý 56 7:06 10:06 15:53 20:37 23:06
Nam Định 87 7:47 10:44 16:31 21:13 23:40
Ninh Bình 115 8:22 11:21 17:06 21:47
Bỉm Sơn 141 11:56 17:48
Thanh Hoá 175 9:31 12:37 18:29 22:58 01:16 (ngày +1)
Minh Khôi 197 9:54 13:02 18:54
Chợ Sy 279 11:21 14:24 20:18
Vinh 319 12:08 15:11 21:05 01:37 (ngày +1) 03:32 (ngày +1)
Yên Trung 340 12:35 15:38 21:32 03:58 (ngày +1)
Hương Phố 387 13:41 16:35 22:45 04:55 (ngày +1)
Đồng Lê 436 14:44 17:39 23:50
Minh Lễ 482 15:35
Đồng Hới 522 16:34 19:40 01:47 (ngày +1) 05:46 (ngày +1) 07:40 (ngày +1)
Mỹ Đức 551 17:09 20:17
Đông Hà 622 18:32 21:27 03:46 (ngày +1) 07:36 (ngày +1) 09:18 (ngày +1)
Phò Trạch 660 22:09
Huế 688 19:53 22:50 05:02 (ngày +1) 08:56 (ngày +1) 10:35 (ngày +1)
Đà Nẵng 791 22:47 01:43 (ngày +1) 08:04 (ngày +1) 11:41 (ngày +1) 13:15 (ngày +1)
Tam Kỳ 865 00:08 (ngày +1) 09:34 (ngày +1) 13:23 (ngày +1) 14:30 (ngày +1)
Núi Thành 890 10:06 (ngày +1)
Quảng Ngãi 928 01:21 (ngày +1) 04:09 (ngày +1) 11:25 (ngày +1) 14:34 (ngày +1) 15:35 (ngày +1)
Đức Phổ 968 12:11 (ngày +1)
Bồng Sơn 1017 13:01 (ngày +1) 16:07 (ngày +1)
Diêu Trì 1096 04:23 (ngày +1) 07:08 (ngày +1) 14:34 (ngày +1) 17:41 (ngày +1) 18:36 (ngày +1)
Tuy Hoà 1198 06:22 (ngày +1) 08:55 (ngày +1) 16:28 (ngày +1) 19:21 (ngày +1) 20:14 (ngày +1)
Giã 1254 17:32 (ngày +1)
Ninh Hoà 1281 07:55 (ngày +1) 18:01 (ngày +1)
Nha Trang 1315 08:36 (ngày +1) 10:57 (ngày +1) 18:42 (ngày +1) 21:23 (ngày +1) 22:12 (ngày +1)
Tháp Chàm 1408 10:12 (ngày +1) 12:44 (ngày +1) 20:21 (ngày +1) 22:57 (ngày +1)
Sông Mao 1484 21:39 (ngày +1)
Bình Thuận 1551 12:38 (ngày +1) 15:19 (ngày +1) 22:53 (ngày +1) 02:20 (ngày +2)
Suối Kiết 1603 13:40 (ngày +1)
Long Khánh 1649 14:28 (ngày +1) 17:07 (ngày +1)
Biên Hòa 1697 15:31 (ngày +1) 18:07 (ngày +1) 02:07 (ngày +2) 03:59 (ngày +2) 04:47 (ngày +2)
Dĩ An 1707 15:45 (ngày +1) 02:20 (ngày +2)
Sài Gòn 1726 16:15 (ngày +1) 18:47 (ngày +1) 02:50 (ngày +2) 04:39 (ngày +2) 05:25 (ngày +2)

Chiều Sài Gòn > Đà Nẵng > Huế > Hà Nội

Tên Ga KM SE8 SE6 SE10 SE2 SE4
Sài Gòn 0 6:00 9:00 14:40 19:30 22:00
Dĩ An 19 6:31 15:11
Biên Hòa 29 6:45 9:42 15:28 20:12 22:39
Long Khánh 77 7:46 10:44 16:27
Suối Kiết 123 8:32 17:21
Bình Thuận 175 9:33 12:36 18:23 22:55 01:15 (ngày +1)
Sông Mao 242 19:28
Tháp Chàm 318 11:49 14:51 20:52 03:24 (ngày +1)
Nha Trang 411 13:27 16:29 22:57 03:21 (ngày +1) 05:00 (ngày +1)
Ninh Hoà 445 14:08 23:39
Tuy Hoà 528 15:31 18:29 01:03 (ngày +1) 05:21 (ngày +1) 06:56 (ngày +1)
Diêu Trì 630 17:29 21:17 02:55 (ngày +1) 07:13 (ngày +1) 08:46 (ngày +1)
Bồng Sơn 709 18:48 04:26 (ngày +1) 08:34 (ngày +1)
Đức Phổ 758 05:41 (ngày +1)
Quảng Ngãi 798 20:21 00:06 (ngày +1) 06:29 (ngày +1) 10:07 (ngày +1) 11:27 (ngày +1)
Núi Thành 836 07:12 (ngày +1)
Tam Kỳ 861 21:27 07:41 (ngày +1) 11:15 (ngày +1) 12:32 (ngày +1)
Đà Nẵng 935 22:59 03:04 (ngày +1) 09:25 (ngày +1) 12:46 (ngày +1) 14:13 (ngày +1)
Huế 1038 01:36 (ngày +1) 05:41 (ngày +1) 12:41 (ngày +1) 15:31 (ngày +1) 16:47 (ngày +1)
Phò Trạch 1066 06:19 (ngày +1)
Đông Hà 1104 02:53 (ngày +1) 07:03 (ngày +1) 13:58 (ngày +1) 16:47 (ngày +1) 18:01 (ngày +1)
Mỹ Đức 1175 04:06 (ngày +1) 08:33 (ngày +1)
Đồng Hới 1204 04:55 (ngày +1) 09:21 (ngày +1) 15:54 (ngày +1) 18:45 (ngày +1) 19:52 (ngày +1)
Minh Lễ 1244 05:52 (ngày +1)
Đồng Lê 1290 06:53 (ngày +1) 10:58 (ngày +1) 18:14 (ngày +1) 20:23 (ngày +1)
Hương Phố 1339 07:58 (ngày +1) 12:01 (ngày +1) 19:21 (ngày +1) 21:27 (ngày +1) 22:25 (ngày +1)
Yên Trung 1386 08:55 (ngày +1) 12:57 (ngày +1) 20:18 (ngày +1) 22:24 (ngày +1)
Vinh 1407 09:26 (ngày +1) 13:28 (ngày +1) 21:01 (ngày +1) 22:55 (ngày +1) 23:53 (ngày +1)
Chợ Sy 1447 10:10 (ngày +1) 14:21 (ngày +1) 21:45 (ngày +1)
Minh Khôi 1529 11:31 (ngày +1) 15:43 (ngày +1) 23:22 (ngày +1)
Thanh Hoá 1551 11:58 (ngày +1) 16:11 (ngày +1) 00:04 (ngày +2) 01:19 (ngày +2) 02:17 (ngày +2)
Bỉm Sơn 1585 16:52 (ngày +1)
Ninh Bình 1611 13:14 (ngày +1) 17:27 (ngày +1) 03:21 (ngày +2)
Nam Định 1639 13:50 (ngày +1) 18:03 (ngày +1) 01:58 (ngày +2) 03:05 (ngày +2) 03:53 (ngày +2)
Phủ Lý 1670 14:27 (ngày +1) 18:40 (ngày +1) 03:43 (ngày +2) 04:27 (ngày +2)
Hà Nội 1726 15:33 (ngày +1) 19:58 (ngày +1) 03:43 (ngày +2) 04:50 (ngày +2) 05:30 (ngày +2)